đậu ngự

đậu ngự

Một người nông dân đang thu hoạch những quả đậu ngự từ giàn leo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thân leo, quả dài, hạt to dẹt: "đậu ngự" chỉ loại đậu nguồn gốc từ châu Mỹ, được trồng để lấy hạt làm thực phẩm. Hạt của thường màu trắng kem hoặc xanh nhạt, kích thước lớn hơn nhiều so với các loại đậu thông thường.
    • Hạt của cây này: "đậu ngự" cũng dùng để chỉ hạt của loại cây trên, dùng trong nấu ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đậu ngự thường được dùng nấu chè hoặc làm xôi. (Hạt của loại cây thân leo này thường được chế biến thành món ngọt hoặc món ăn từ gạo nếp.)
    • Mùa này, đậu ngự rất dễ muachợ. (Vào thời điểm hiện tại, loại đậu hạt to này bán nhiều tại các chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chè đậu ngự": món chè nấu từ hạt đậu ngự, thường vị bùi ngọt thanh.

    • Chè đậu ngự món tráng miệng được yêu thích vào mùa . (Món chè từ loại đậu hạt to này thường được ưa chuộng trong thời tiết nóng bức.)
  • "xôi đậu ngự": món xôi nấu với hạt đậu ngự, tạo màu sắc hấp dẫn vị béo bùi.

    • Xôi đậu ngự thường được dùng trong các bữa tiệc sáng. (Món xôi kết hợp với loại đậu này thường xuất hiện trong các bữa ăn sáng đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Đậu (danh từ): chỉ chung các loại cây họ đậu, quả hạt dùng làm thực phẩm.

    • Đậu xanh, đậu đen đều loại đậu phổ biến. (Các loại đậu như đậu xanh đậu đen thường được dùng trong bữa ăn hàng ngày.)
  • Ngự (tính từ): mang nghĩa "thuộc về vua chúa" hoặc "cao quý", nhưng trong "đậu ngự" chỉ mang tính chất đặt tên, không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc.

Từ đồng nghĩa
  • Đậu Lima: tên gọi khác của đậu ngự, dựa theo tên thành phố Lima ở Peru (nơi loại đậu này được trồng phổ biến).
    • Đậu Lima vị bùi thường được dùng trong các món hầm. (Loại đậu này hương vị đặc trưng thường xuất hiện trong các món ăn nước sốt.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "đậu ngự".)