đậu ngự
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân leo, quả dài, hạt to và dẹt: "đậu ngự" chỉ loại đậu có nguồn gốc từ châu Mỹ, được trồng để lấy hạt làm thực phẩm. Hạt của nó thường có màu trắng kem hoặc xanh nhạt, kích thước lớn hơn nhiều so với các loại đậu thông thường.
- Hạt của cây này: "đậu ngự" cũng dùng để chỉ hạt của loại cây trên, dùng trong nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đậu ngự thường được dùng nấu chè hoặc làm xôi. (Hạt của loại cây thân leo này thường được chế biến thành món ngọt hoặc món ăn từ gạo nếp.)
- Mùa này, đậu ngự rất dễ mua ở chợ. (Vào thời điểm hiện tại, loại đậu có hạt to này có bán nhiều tại các chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chè đậu ngự": món chè nấu từ hạt đậu ngự, thường có vị bùi và ngọt thanh.
- Chè đậu ngự là món tráng miệng được yêu thích vào mùa hè. (Món chè từ loại đậu hạt to này thường được ưa chuộng trong thời tiết nóng bức.)
"xôi đậu ngự": món xôi nấu với hạt đậu ngự, tạo màu sắc hấp dẫn và vị béo bùi.
- Xôi đậu ngự thường được dùng trong các bữa tiệc sáng. (Món xôi kết hợp với loại đậu này thường xuất hiện trong các bữa ăn sáng đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Đậu (danh từ): chỉ chung các loại cây họ đậu, có quả và hạt dùng làm thực phẩm.
- Đậu xanh, đậu đen đều là loại đậu phổ biến. (Các loại đậu như đậu xanh và đậu đen thường được dùng trong bữa ăn hàng ngày.)
Ngự (tính từ): mang nghĩa "thuộc về vua chúa" hoặc "cao quý", nhưng trong "đậu ngự" chỉ mang tính chất đặt tên, không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc.
Từ đồng nghĩa
- Đậu Lima: tên gọi khác của đậu ngự, dựa theo tên thành phố Lima ở Peru (nơi loại đậu này được trồng phổ biến).
- Đậu Lima có vị bùi và thường được dùng trong các món hầm. (Loại đậu này có hương vị đặc trưng và thường xuất hiện trong các món ăn có nước sốt.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "đậu ngự".)